Guabirá
Bolivia
Guabirá Resultados mais recentes
Guabirá Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Guabirá ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá ghi trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Guabirá là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá không ghi được bàn trong 30% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Guabirá để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Guabirá đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Guabirá đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 90% đối với Guabirá tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Guabirá tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Guabirá đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Guabirá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Guabirá ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Guabirá ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Guabirá ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Guabirá thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Guabirá thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Guabirá có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Guabirá thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Guabirá có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Guabirá thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Guabirá thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Guabirá thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Guabirá có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Guabirá Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 5 | 3 | 58:25 | 33 | 53 | |
| 2 | 24 | 16 | 3 | 5 | 52:22 | 30 | 51 | |
| 3 | 24 | 15 | 5 | 4 | 52:25 | 27 | 50 | |
| 4 | 24 | 13 | 3 | 8 | 44:40 | 4 | 42 | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 36:26 | 10 | 38 | |
| 6 | 24 | 11 | 5 | 8 | 35:33 | 2 | 38 | |
| 7 | 24 | 7 | 8 | 9 | 22:35 | -13 | 29 | |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | 34:33 | 1 | 28 | |
| 9 | 24 | 5 | 12 | 7 | 31:34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 7 | 6 | 11 | 27:35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 7 | 6 | 11 | 24:32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 7 | 5 | 12 | 25:35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 7 | 4 | 13 | 25:35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 7 | 4 | 13 | 25:47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 6 | 5 | 13 | 24:46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 5 | 7 | 12 | 23:34 | -11 | 22 |
- Copa Libertadores
Guabirá Biệt đội
No data for selected season